Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35889

UTF-8: E8B0B1

UTF-32: 8C31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: list, table; musical score

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoán [ huàn , huì ]

6E19, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: tan tác

Xem thêm:

lâu [ ]

8C97, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Xem thêm:

陰疽
âm thư

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ