Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35889

UTF-8: E8B0B1

UTF-32: 8C31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: list, table; musical score

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

次男
thứ nam

Xem thêm:

[ zuó ]

690A, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

thao, tháo [ cāo , cào ]

64CD, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm ; 2. giữ gìn ; 3. nói ; 4. tập; 1. phẩm chất, tiết tháo ; 2. khúc đàn

Quảng Cáo

dothainam