Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 谺 - ha | 谺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốc (+4 nét) (khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35898

UTF-8: E8B0BA

UTF-32: 8C3A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa1

Định nghĩa tiếng Anh: the mouth of a valley

Pinyin: xiā

Tiếng Nhật: こだま

Tiếng Nhật (Kun): KODAMA

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: xiā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cật [ jié ]

52BC, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: cẩn thận

Xem thêm:

á [ yà ]

6C2C, tổng 12 nét, bộ khí 气 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố Argon (hoá học)

Xem thêm:

褕衣甘食
du y cam thực
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai