Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đậu (+4 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35913

UTF-8: E8B189

UTF-32: 8C49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: fermented beans

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǐ,shì

Tiếng Nhật: みずすまし

Tiếng Nhật (Kun): MISO

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: chǐ

Tiếng Việt: xị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y [ yī ]

54BF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: y ốc 喔)

Xem thêm:

芦苇
lô vi

Xem thêm:

[ ]

6511, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng