Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 豋 - đăng | 豋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đậu (+6 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35915

UTF-8: E8B18B

UTF-32: 8C4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial vessel

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TAKATSUKI

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

差衙
sai nha

Xem thêm:

[ ]

6D09, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

稱雄
xưng hùng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm