Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豎

豎

Thông tin ký tự

Bộ: đậu ⾖(+8 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35918

UTF-8: E8B18E

UTF-32: 8C4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: vertical; perpendicular; upright

Tiếng Hàn (Hangul): 수:1N

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュ シュ たつ たて

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KOBITO

Tiếng Nhật (On): JU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: zhiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

師授
sư thụ

Xem thêm:

tì, tỳ [ pí ]

7435, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tỳ bà 琵琶)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng