Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+0 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35925

UTF-8: E8B195

UTF-32: 8C55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: a pig, boar; Kangxi radical 152

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǐ

Tiếng Nhật: カイ ガイ いのこ

Tiếng Nhật (Kun): INOKO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shǐ

Âm thời Đường: shiɛ̌

Tiếng Việt: thỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

機構
cơ cấu

Xem thêm:

tang [ sāng ]

6852, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3