Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+4 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35933

UTF-8: E8B19D

UTF-32: 8C5D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: sow (female pig)

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HA HE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái, sại, đế [ dì ]

6178, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: thắc mắc

Xem thêm:

huỷ, hối [ ]

879D, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn