Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 豣 - kiên | 豣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+6 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35939

UTF-8: E8B1A3

UTF-32: 8C63

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Định nghĩa tiếng Anh: pig of 3 years

Pinyin: jiān,yàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): IINOKO

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN KYEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bề, tỵ [ bì ]

7B86, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái lược bí

Xem thêm:

精誠
tinh thành

Xem thêm:

phủ, thiếu [ fǔ , tiào ]

982B, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: cúi xuống; lễ tương kiến các nước lân bang

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng