Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+9 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35949

UTF-8: E8B1AD

UTF-32: 8C6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: boar, male pig

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: いのこ

Tiếng Nhật (Kun): OSUNOINOKO

Tiếng Nhật (On): KA KE

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiết, thế [ qì , qiē , qiè ]

5207, tổng 4 nét, bộ đao 刀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cắt, chạm khắc ; 2. cần kíp

Xem thêm:

lữu, mao, mão [ máo , mǎo ]

8306, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rau lữu (tên khoa học: brasenia schreberi) ; 2. cỏ lợp nhà ; 3. họ Mao

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng