Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+1 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35955

UTF-8: E8B1B3

UTF-32: 8C73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: a Zhou-dynasty state

Tiếng Hàn (Hangul): :N :1N

Pinyin: bīn,bān

Tiếng Nhật: ヒン ハン ヘン まだら

Tiếng Nhật (On): HIN HAN HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tô, tố [ sū , sù ]

8607, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tử tô 蘇) ; 2. sống lại, tái thế ; 3. kiếm cỏ

Xem thêm:

維繫
duy hệ

Quảng Cáo

cửa kính quận 2