Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豳

豳

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⾗(+1 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35955

UTF-8: E8B1B3

UTF-32: 8C73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: a Zhou-dynasty state

Tiếng Hàn (Hangul): 반:N 빈:1N

Pinyin: bīn,bān

Tiếng Nhật: ヒン ハン ヘン まだら

Tiếng Nhật (On): HIN HAN HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điền [ tián ]

95D0, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: đầy ních

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm