
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21107
UTF-8: E589B3
UTF-32: 5273
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du