Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21107

UTF-8: E589B3

UTF-32: 5273

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaat3

Định nghĩa tiếng Anh: brief note; official communique

Pinyin: ,zhá

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGI KAMA SASU

Tiếng Nhật (On): TOU SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đảng [ tǎng ]

9482, tổng 28 nét, bộ kim 金 (+20 nét)

Nghĩa: một thứ binh khí thời xưa giống đinh ba

Xem thêm:

truý, truỳ [ zhuì ]

7E0B, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: buông dây, thòng dây từ trên xuống

Xem thêm:

归心
quy tâm

Quảng Cáo

bán mật mía