Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剳 - tráp | 剳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21107

UTF-8: E589B3

UTF-32: 5273

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaat3

Định nghĩa tiếng Anh: brief note; official communique

Pinyin: ,zhá

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGI KAMA SASU

Tiếng Nhật (On): TOU SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

lân [ ]

9B7F, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Xem thêm:

quả [ ]

518E, tổng 5 nét, bộ quynh 冂 (+3 nét)

Xem thêm:

tổn, tỗn [ zǔn ]

6499, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: chỉnh, sửa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 12