Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+11 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35957

UTF-8: E8B1B5

UTF-32: 8C75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: young pig

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): INOKO

Tiếng Nhật (On): SOU SU SHOU SHU

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bì, tì, tỳ [ pí ]

818D, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: dạ dày trâu

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng