Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謶

謶

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35638

UTF-8: E8ACB6

UTF-32: 8B36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Pinyin: zhuó,shù,zhē

Tiếng Nhật: シャク ショ シャ

Quan Thoại: zhuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm:

絲竹
ti trúc

Xem thêm:

bạt, bội [ bá ]

629C, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

nhi, nhược, xúc, xước [ chuò , ruò ]

5A7C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhược khương 婼羌); không thuận, không xuôi

Quảng Cáo

kính quận 4