Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+3 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35963

UTF-8: E8B1BB

UTF-32: 8C7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngon6

Định nghĩa tiếng Anh: prison; a kind of wild dog

Pinyin: àn

Tiếng Nhật: ガン カン のいぬ

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Quan Thoại: àn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遺址
di chỉ

Xem thêm:

晚餐
vãn xan

Xem thêm:

củng [ gǒng ]

5DE9, tổng 6 nét, bộ công 工 (+3 nét)

Nghĩa: vững chắc, bền chặt

Quảng Cáo

thủ thuật blog