Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 五戒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ ér ]

80F9, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: đã nấu chín

Xem thêm:

trĩ [ shì , zhǐ , zhì ]

8DF1, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, đứng lâu ; 2. đứng đối diện, đối lập ; 3. quán bên đường

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

50C5, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt