Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+5 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35968

UTF-8: E8B280

UTF-32: 8C80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neot6

Pinyin: ,duò

Tiếng Nhật: ダツ ネチ トツ トチ ジュツ ニュチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuyền [ chuán ]

8229, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Xem thêm:

[ ]

9D0A, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ