Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+6 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35973

UTF-8: E8B285

UTF-32: 8C85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: brave, fierce, courageous

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: xiū

Tiếng Việt: hươu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xương [ chāng ]

7316, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: độc, dữ

Xem thêm:

hốt [ hū ]

5BE3, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngủ dậy, tỉnh giấc ; 2. tiếng khóc của trẻ con

Xem thêm:

蒺蔾
tật lê

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng