Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+6 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35973

UTF-8: E8B285

UTF-32: 8C85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: brave, fierce, courageous

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: xiū

Tiếng Việt: hươu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫn, nhận [ rèn ]

5203, tổng 3 nét, bộ đao 刀 (+1 nét)

Nghĩa: mũi nhọn

Xem thêm:

suy, suý, thoa, thôi [ cuī , shuāi , suō ]

8870, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: giảm bớt, suy vong; áo tang

Quảng Cáo

kính quận 10