Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+6 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35974

UTF-8: E8B286

UTF-32: 8C86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun4

Định nghĩa tiếng Anh: small badger; porcupine

Pinyin: huán,huān

Tiếng Nhật: カン ガン ケン

Tiếng Nhật (Kun): MUJINA

Tiếng Nhật (On): KAN GAN KEN

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệt [ ]

5CCC, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

馣馤
am ái

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm