Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+2 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 35996

UTF-8: E8B29C

UTF-32: 8C9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: ape

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク ワク キャク ケキ おおざる

Tiếng Nhật (Kun): OOZARU

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU KEKI KU

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niệm, điếm [ diàn , niàn ]

5538, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: rên rỉ

Quảng Cáo

Vietnamese