Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 貜 - cước | quặc | 貜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+2 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 35996

UTF-8: E8B29C

UTF-32: 8C9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: ape

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク ワク キャク ケキ おおざる

Tiếng Nhật (Kun): OOZARU

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU KEKI KU

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

85F0, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

kết [ jì , jiē , jié ]

7ED3, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thắt nút ; 2. kết, bó ; 3. liên kết ; 4. kết hợp ; 5. ra quả, kết quả

Xem thêm:

儒者
nho giả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng