Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 貶

貶

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36022

UTF-8: E8B2B6

UTF-32: 8CB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: decrease, lower; censure, criticize

Tiếng Hàn (Hangul): 폄:0N

Pinyin: biǎn,fá

Tiếng Nhật: ヘン ハン ホン ホウ ボウ おとしめる おとす

Tiếng Nhật (Kun): OTOSU OTOSHIMERU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEM

Quan Thoại: biǎn

Âm thời Đường: byɛ̌m

Tiếng Việt: biếm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

庸醫
dung y

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng