Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 貶 - biếm | 貶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36022

UTF-8: E8B2B6

UTF-32: 8CB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: decrease, lower; censure, criticize

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biǎn,

Tiếng Nhật: ヘン ハン ホン ホウ ボウ おとしめる おとす

Tiếng Nhật (Kun): OTOSU OTOSHIMERU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEM

Quan Thoại: biǎn

Âm thời Đường: byɛ̌m

Tiếng Việt: biếm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沙彌
sa di

Xem thêm:

đích [ dī , dí ]

955D, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. mũi tên bịt sắt ; 2. nguyên tố điprosi, Dy

Xem thêm:

giải [ jiě , xiè ]

5DB0, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Nghĩa: khe suối trong núi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng