Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36053

UTF-8: E8B395

UTF-32: 8CD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: bribe

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ まいない まいなう

Tiếng Nhật (Kun): MAINAI

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lại, lệ [ lài , lì ]

53B2, tổng 14 nét, bộ hán 厂 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mài ; 2. gắng sức

Xem thêm:

hạch, lộ, nhạ [ hé , lù , yà ]

8F05, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo xe ; 2. cái xe to

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng