Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32020

UTF-8: E7B494

UTF-32: 7D14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: pure, clean, simple

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: chún,zhǔn,tún,quán,,zhūn

Tiếng Nhật: ジュン シュン キン トン ドン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KIITO MOPPARA

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN TON

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN CWUN

Quan Thoại: chún

Tiếng Việt: thuần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phất [ fú ]

97CD, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+5 nét)

Nghĩa: cái phất (để đệm đầu gối khi quỳ)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng