Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賩

賩

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36073

UTF-8: E8B3A9

UTF-32: 8CE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9CF0, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

90CF, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

mạch [ mà , mò ]

9A40, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bỗng nhiên ; 2. lên ngựa ; 3. siêu việt

Quảng Cáo

kính quận 5