Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饖

饖

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+13 nét) (ăn)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39254

UTF-8: E9A596

UTF-32: 9956

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: ワイ エ アイ イ

Quan Thoại: wèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiếu [ zhào ]

66CC, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: chiếu, soi, rọi

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

6E45, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: luộc tơ sống

Quảng Cáo

kính xingfa