Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36076

UTF-8: E8B3AC

UTF-32: 8CEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: accounts; bill, debt; credit

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: zhàng

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tẫn [ jìn ]

8CEE, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nghĩa: đồ cống

Xem thêm:

khẳng [ kěn ]

5543, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: gặm, nhấm

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng