Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賳 - | 賳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+9 nét) (vật báu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36083

UTF-8: E8B3B3

UTF-32: 8CF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zāi

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: zāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

磁力
từ lực

Xem thêm:

dư, dữ, dự [ yú , yǔ , yù ]

4E0E, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cho ; 2. đi lại chơi bời, thân thiện ; 3. khen ngợi, tán thưởng; 1. và, với ; 2. chơi thân

Xem thêm:

懸賞
huyền thưởng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai