Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賺 - trám | 賺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+1 nét) (vật báu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36090

UTF-8: E8B3BA

UTF-32: 8CFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: make money, earn; gain, profit

Pinyin: zhuàn,zuàn

Tiếng Nhật: タン デン レン すかす

Tiếng Nhật (Kun): SUKASU

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

灿烂
xán lạn

Xem thêm:

不宜
bất nghi

Xem thêm:

裝服
trang phục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt