Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36102

UTF-8: E8B486

UTF-32: 8D06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Quan Thoại: biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

更鼓
canh cổ

Xem thêm:

hồ, trước, trứ, trữ [ hū , zhāo , zháo , zhē , zhe , zhù , zhuó ]

7740, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mặc áo ; 2. biên soạn sách ; 3. nước cờ

Xem thêm:

sái, tế [ jì , zhài ]

796D, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: họ Sái; cúng tế

Quảng Cáo

kính quận 7