Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 着 - hồ | trước | trứ | trữ | 着 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 123 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30528

UTF-8: E79D80

UTF-32: 7740

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek6

Định nghĩa tiếng Anh: make move, take action

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuó,zhāo,zháo,zhe

Tiếng Nhật: チャク ジャク きる きせる つく つける

Tiếng Nhật (Kun): KIRU TSUKU

Tiếng Nhật (On): CHAKU JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAK

Quan Thoại: zhe

Âm thời Đường: *djiɑk djiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phu [ fū ]

5C03, tổng 10 nét, bộ thốn 寸 (+7 nét)

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

647F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

cha, gia, thứ [ ]

8B36, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng