Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36104

UTF-8: E8B488

UTF-32: 8D08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang6

Định nghĩa tiếng Anh: give present; bestow, confer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zèng

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ おくる

Tiếng Nhật (Kun): OKURU

Tiếng Nhật (On): ZOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zèng

Âm thời Đường: *dzhə̀ng

Tiếng Việt: tặng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bính, bỉ [ bǐ , bǐng , pí ]

979E, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11