Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 贉 - đảm | 贉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36105

UTF-8: E8B489

UTF-32: 8D09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam5

Định nghĩa tiếng Anh: earnest money; silk label on books

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ドン

Tiếng Nhật (Kun): TETSUKE

Tiếng Nhật (On): TAN DON

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

告老
cáo lão

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

5F07, tổng 9 nét, bộ củng 廾 (+6 nét)

Nghĩa: che chở

Xem thêm:

停火
đình hoả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà