Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贓迹
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ shì ]

58EB, tổng 3 nét, bộ sĩ 士 (+0 nét)

Nghĩa: 1. học trò ; 2. quan

Xem thêm:

địch [ dí ]

654C, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét), thiệt 舌 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kẻ thù, giặc ; 2. ngang nhau ; 3. chống cự

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai