Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 败退
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mao, miêu, mâu [ máo , móu , wú , wù ]

8765, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con xén tóc

Xem thêm:

khỉ, khởi [ qǐ ]

8D77, tổng 10 nét, bộ tẩu 走 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bắt đầu ; 2. đứng dậy

Xem thêm:

thư, trư [ jū , jù , zū ]

83F9, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dưa muối cả cây ; 2. hình phạt bằm xương thịt

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng