Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 败退
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khai [ kāi ]

950E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố californi, Cf

Xem thêm:

[ shū ]

6445, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. giãi bày, giãi tỏ ; 2. vọt lên

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng