Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cao (+5 nét) (cao)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39643

UTF-8: E9AB9B

UTF-32: 9ADB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou1

Pinyin: kāo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

音色
âm sắc

Xem thêm:

[ xū ]

5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Xem thêm:

nghê [ ní , nì ]

502A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. chia cõi

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng