Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36136

UTF-8: E8B4A8

UTF-32: 8D28

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: matter, material, substance

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhú ]

84EB, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BBD, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: rộng rãi

Xem thêm:

[ ]

8636, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng