Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+18 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34358

UTF-8: E898B6

UTF-32: 8636

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: ひこばえ

Tiếng Nhật (Kun): HIKOBAE

Tiếng Nhật (On): GI

Quan Thoại: wèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái [ jì , zhài ]

7635, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Xem thêm:

khiết, niết [ niè ]

9F67, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắn đứt ; 2. ăn mòn

Xem thêm:

mân [ mín ]

7F17, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dây câu ; 2. quan tiền

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary