Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 贳

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36147

UTF-8: E8B4B3

UTF-32: 8D33

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: borrow; pardon; loan

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jí ]

89D9, tổng 10 nét, bộ giác 角 (+3 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí , zhī , zhǐ ]

79D6, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thần đất ; 2. làm cho yên lòng ; 3. cả, lớn

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt