Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 贼 - tặc | 贼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36156

UTF-8: E8B4BC

UTF-32: 8D3C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak6

Định nghĩa tiếng Anh: thief, traitor; kill

Quan Thoại: zéi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

協作
hiệp tác

Xem thêm:

長孫
trưởng tôn

Xem thêm:

phong [ fēng ]

5CEF, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh núi ; 2. cái bướu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogger