Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36157

UTF-8: E8B4BD

UTF-32: 8D3D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: gift superior; gift given

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hấp, ấp [ è , yà ]

59F6, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. không có âm thanh ; 2. tốt đẹp ; 3. (tên con gái) ; 4. (họ)

Xem thêm:

thiền, tầm, đàm [ chán , tán , xín ]

9561, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: họ Thiền; 1. một thứ binh khí giống thanh gươm nhưng nhỏ hơn ; 2. đốc kiếm (phần nhô ra hai bên giữa chuôi gươm và lưỡi gươm); họ Đàm

Xem thêm:

高麗
cao li

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng