Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36157

UTF-8: E8B4BD

UTF-32: 8D3D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: gift superior; gift given

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tế [ xì ]

7EC6, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ bé ; 2. tinh xảo ; 3. mịn

Xem thêm:

hi, hí, hý, hỉ, hỷ [ xǐ ]

559C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thích, ưa thích; vui vẻ

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm