Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36164

UTF-8: E8B584

UTF-32: 8D44

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: property; wealth; capital

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

9A78, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Xem thêm:

[ ]

73D2, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

中秋
trung thu

Quảng Cáo

thaiphong