Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赅

赅

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36165

UTF-8: E8B585

UTF-32: 8D45

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Định nghĩa tiếng Anh: prepared for; inclusive

Quan Thoại: gāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biện, bạn [ bàn ]

529E, tổng 4 nét, bộ lực 力 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lo liệu, trù tính công việc ; 2. buộc tội, trừng trị ; 3. mua, buôn ; 4. sắp sẵn, chuẩn bị sẵn

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng