Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 赅 - cai | 赅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36165

UTF-8: E8B585

UTF-32: 8D45

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Định nghĩa tiếng Anh: prepared for; inclusive

Quan Thoại: gāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

享受
hưởng thụ

Xem thêm:

hạn [ hàn ]

65F1, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nắng ; 2. hạn hán, cạn khô

Xem thêm:

舍匿
xá nặc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2