Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 護喪
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi, phỉ [ fēi , fěi , fèi ]

83F2, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thơm tho ; 2. tươi tốt

Xem thêm:

爱辉
ái huy

Xem thêm:

lăng [ léng , líng ]

8F18, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe nghiến qua

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng