Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 赍 - tê | 赍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36173

UTF-8: E8B58D

UTF-32: 8D4D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: present

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nãn, nạn, nản [ nǎn ]

6201, tổng 23 nét, bộ tâm 心 (+19 nét)

Nghĩa: 1. kính trọng, tôn kính ; 2. sợ sệt ; 3. thẹn đỏ mặt

Xem thêm:

懷胎
hoài thai

Xem thêm:

百多祿
bá đa lộc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng