Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36175

UTF-8: E8B58F

UTF-32: 8D4F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng2

Định nghĩa tiếng Anh: reward, grant, bestow; appreciate

Quan Thoại: shǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoa, toa [ suō , xùn ]

68AD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái thoi dệt cửi ; 2. quan chức đi lại đốc suất binh phu

Quảng Cáo

sách online