Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26797

UTF-8: E6A2AD

UTF-32: 68AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: weaver’s shuttle; go to and fro

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn,suō

Tiếng Nhật: シュン セン ジュン

Tiếng Nhật (Kun): HI

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Âm thời Đường: suɑ

Tiếng Việt: thoi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nguỵ [ wěi , wèi ]

4F2A, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: giả, nguỵ

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức