
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26797
UTF-8: E6A2AD
UTF-32: 68AD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưng binh gia quyến - (徵兵家眷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn Du