Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赑

赑

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36177

UTF-8: E8B591

UTF-32: 8D51

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai3

Định nghĩa tiếng Anh: strong

Tiếng Nhật (Kun): IKARU

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: bì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6F85, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

806C, tổng 16 nét, bộ nhĩ 耳 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

7727, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng