Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赜

赜

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+11 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36188

UTF-8: E8B59C

UTF-32: 8D5C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Định nghĩa tiếng Anh: abstruse, deep, profound

Quan Thoại: zé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5926, tổng 15 nét, bộ tịch 夕 (+12 nét)

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi , nǐ ]

59B3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Quảng Cáo

từ điển hán nôm