Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 赞 - tán | 赞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36190

UTF-8: E8B59E

UTF-32: 8D5E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Định nghĩa tiếng Anh: help, support, assist, aid

Quan Thoại: zàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

边界
biên giới

Xem thêm:

放心
phóng tâm

Xem thêm:

nhuế [ ruì ]

6C6D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: chỗ nước lượn quanh, khúc sông

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng