Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36192

UTF-8: E8B5A0

UTF-32: 8D60

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang6

Định nghĩa tiếng Anh: give present; bestow, confer

Quan Thoại: zèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, châu [ zhōu ]

5468, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vòng quanh ; 2. đời nhà Chu

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

67EC, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kén chọn ; 2. thư, thiếp, thiệp

Quảng Cáo

kính tân phú