Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柬

柬

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26604

UTF-8: E69FAC

UTF-32: 67EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: letter, invitation; choose

Tiếng Hàn (Hangul): 간:0N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: カン ケン えらぶ

Tiếng Nhật (Kun): ERABU TEGAMI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

5937, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mọi rợ ; 2. công bằng ; 3. bị thương ; 4. giết hết (khi bị tội, giết 3 họ hay 9 họ)

Xem thêm:

[ ]

8442, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức